Size Guide

SIZE GUIDE

Nhóm nữ

Cỡ Số + Chiều Dài Dép (mm) Chiều Dài Chân (mm)
34 (225)215
35 (230)220
36 (235)226
37 (240)231
38 (245)236
39 (250)240
40 (255)245

Nhóm nam

Cỡ Số + Chiều Dài Dép (mm) Chiều Dài Chân (mm)
38 (255)243
39 (260)248
40 (265)255
41 (270)260
42 (275)265
43 (280)270
44 (285)275